XSBTH - SXBTH - Kết quả xổ số Bình Thuận hôm nay - XSKT Bình Thuận

Xổ số miền Nam 05/11/2026

G

Bình Thuận

812
7243
6414407971398
55118
476142696480985158279701615104377765
35538652163
216660
123755
ĐB209991
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Thuận
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-60
18,29,5,61
2-4,12
3-4,6,43
42,4,3,8,344
55,15,65
60,3,1,586
7997
861,4,98
91,7,879

Xổ số miền Nam 29/10/2026

G

Bình Thuận

865
7853
6435153020187
52339
412851131812841949539991802898412654
30078240831
252192
162176
ĐB103424
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Thuận
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0280
195,5,3,81
249,8,02
39,1,953
4-2,8,54
51,1,3,465
6576
7687
82,1,7,0,4-8
923,1,39

Xổ số miền Nam 22/10/2026

G

Bình Thuận

815
7048
6736618364458
59485
449445719442245192254971034962757440
30026118326
297974
110401
ĐB454685
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Thuận
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,340
150,6,51
26,7-2
3603
45,8,4,07,4,54
51,8,48,4,8,15
61,66,2,36
7427
85,54,58
9--9

Xổ số miền Nam 15/10/2026

G

Bình Thuận

844
7741
6595205100622
57593
420237769950260724767125841870274839
33101774460
220139
184278
ĐB785898
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Thuận
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,26,10
17,041
225,2,02
39,7,993
41,44,84
5295
60,7-6
781,3,0,67
849,78
98,3,53,39

Xổ số miền Nam 08/10/2026

G

Bình Thuận

803
7739
6399550700902
55767
471461139776082431229319172388375442
38649521687
262336
186106
ĐB088061
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Thuận
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,3,270
176,61
24,90,42
36,90,83
4224
5-9,95
61,1,70,36
77,06,8,7,17
87,3-8
95,53,29

Xổ số miền Nam 01/10/2026

G

Bình Thuận

800
7861
6730742037496
57649
478624775525911720761257854007758621
30627980247
248760
157496
ĐB247346
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Thuận
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,0,36,00
176,6,21
24,152
3-03
46,9,724
5285
60,1,14,9,96
79,70,4,1,77
85-8
96,67,49

Xổ số miền Nam 24/09/2026

G

Bình Thuận

895
7744
6746490067600
55892
483626461911572918159666001409700564
36876348398
204871
118173
ĐB377346
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Thuận
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,0,00,00
1-7,91
26,992
3-7,63
46,46,4,64
5995
63,4,44,2,06
73,197
8-98
92,5,8,1,72,59