XSTG - SXTG - Kết quả xổ số Tiền Giang hôm nay - XSKT Tiền Giang

Xổ số miền Nam 01/11/2026

G

Tiền Giang

834
7501
6407753362568
59242
453152922085578113988164540386434904
32999743718
250691
112650
ĐB987826
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Tiền Giang
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,8,450
189,0,81
265,42
34,6-3
423,5,6,04
50,2,4-5
68,42,36
779,77
81,81,0,6,88
91,7-9

Xổ số miền Nam 25/10/2026

G

Tiền Giang

845
7847
6389865899240
55156
407870929001179629443992008456693699
37606579867
269597
141398
ĐB083816
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Tiền Giang
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,07,0,4,00
16-1
2--2
3-43
47,5,0,3-4
566,45
65,7,61,5,9,66
709,4,67
899,98
98,7,8,6,98,99

Xổ số miền Nam 18/10/2026

G

Tiền Giang

810
7334
6262792193783
58883
479864432229828843147384340142588582
33548918042
289058
187589
ĐB425917
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Tiền Giang
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-10
17,0,9-1
27,2,54,2,82
34,48,83
42,76,3,34
5825
64-6
7-1,2,47
89,9,3,8,3,25,88
9-8,8,19

Xổ số miền Nam 11/10/2026

G

Tiền Giang

805
7181
6948939459037
54999
423160930770637870206286362321191460
33346851443
258726
177763
ĐB228460
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Tiền Giang
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,66,6,60
118,11
26-2
37,66,43
43,5-4
5-0,45
60,3,8,0,02,0,36
77,87,37
89,16,78
999,89

Xổ số miền Nam 04/10/2026

G

Tiền Giang

875
7481
6304632861401
50775
426223061489588097385154160578779132
34156663764
267524
178227
ĐB668674
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Tiền Giang
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0180
168,01
27,4,332
3223
46,87,2,64
5-7,7,85
66,46,4,8,16
74,5,52,87
81,6,0,5,748
9--9

Xổ số miền Nam 27/09/2026

G

Tiền Giang

843
7189
6147432289901
50218
447008704439728611585710792075550315
33181565401
270796
126392
ĐB240624
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Tiền Giang
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,1,1-0
15,8,50,01
24,892
3-4,43
43,32,74
551,8,5,15
6-9,86
74,9-7
89,6,50,1,28
92,68,79

Xổ số miền Nam 20/09/2026

G

Tiền Giang

808
7062
6838429647285
56839
494261898436370807347057585032428032
32474055580
277874
192644
ĐB248087
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Tiền Giang
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,84,80
1-61
246,32
39,243
44,0,3,74,7,8,6,24
5885
61,2,4-6
748,47
87,4,0,50,0,58
9-39