XSST - SXST - Kết quả xổ số Sóc Trăng hôm nay - XSKT Sóc Trăng

Xổ số miền Nam 04/11/2026

G

Sóc Trăng

883
7028
6687677045871
52507
480484739677637637004952561779692445
35350864812
243946
137428
ĐB710276
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Sóc Trăng
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,7,4,4-0
1271
28,812
3-83
46,58,0,04
5645
677,4,7,7,5,96
76,6,6,10,67
84,32,0,28
96-9

Xổ số miền Nam 28/10/2026

G

Sóc Trăng

817
7358
6360352050447
56328
480382879855336846857456907284615940
39775298350
223299
140919
ĐB784850
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Sóc Trăng
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,55,5,9,40
19,7-1
285,82
3-03
47,6,0-4
50,2,8,0,78,05
6846
7-1,4,57
82,52,5,68
99,01,99

Xổ số miền Nam 21/10/2026

G

Sóc Trăng

880
7404
6910322253835
55410
427998070635550472238573392069139704
31665523251
245994
174007
ĐB281682
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Sóc Trăng
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,3,4,4,41,80
105,91
2582
35,8,90,63
4-9,0,0,04
55,15,2,35
63-6
7-07
82,09,38
94,8,139

Xổ số miền Nam 14/10/2026

G

Sóc Trăng

881
7384
6693088567244
54250
417961513434380491334313688833404448
34021949636
265962
181651
ĐB483213
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Sóc Trăng
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
045,30
13,95,6,81
2-62
30,6,4,41,43
43,4,88,0,4,3,34
51,0,6-5
62,1,83,56
7--7
84,16,48
9-19

Xổ số miền Nam 07/10/2026

G

Sóc Trăng

849
7022
6103607683280
59313
489519944204068724939520646963741294
36691396817
276240
163901
ĐB308223
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Sóc Trăng
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
014,2,80
13,9,3,701
23,2,022
36,9,72,1,13
40,96,94
5--5
68,436
7-1,8,37
87,068
941,4,39

Xổ số miền Nam 30/09/2026

G

Sóc Trăng

851
7344
6979256050638
54713
467466880936336400906892176966080706
39845138484
229411
133828
ĐB275034
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Sóc Trăng
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,6,660
11,3,71,5,51
2892
34,81,93
443,4,8,64
51,105
66,4,06,0,06
7-17
842,38
92,3-9

Xổ số miền Nam 23/09/2026

G

Sóc Trăng

866
7744
6769984694721
57242
462307917980955943811236825299045011
30130162146
284117
161832
ĐB523291
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Sóc Trăng
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,790
17,1,19,0,2,1,11
213,4,82
32-3
42,4,644
59-5
66,96,46
7-1,07
8298
91,9,8,09,6,59