XSTB - Kết quả xổ số Thái Bình hôm nay - KQXSTB - SXTB

XSTB - Xổ số Thái Bình

3KQ1KQ10KQ6KQ4KQ7KQ
ĐB03917
133288
27473709040
3105066669879124583174344913362
40487062674529069
5890973409774700610073279
6481411189
754160391
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,9,3,6,74,40
17,1,6,78,1,91
26,45,62
3703
40,0,95,2,74
54,2-5
69,20,2,1,06
74,91,3,8,1,07
88,7,1,98,98
98,10,8,6,4,79

KQXSTB - Kết quả xổ số Thái Bình

4KF12KF1KF2KF11KF10KF
ĐB30328
116643
20674579482
3009819095909681718658406392739
43022482579012729
5335337762498332491160964
6221602786
752948267
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,1-0
168,2,8,01
28,2,1,5,9,42,5,8,0,82
394,5,63
43,59,2,64
53,2,94,2,65
65,7,3,47,8,16
7667
81,2,1,6,22,98
94,85,2,39

XSKTTB - Xổ số kiến thiết Thái Bình

6HY11HY8HY15HY2HY1HY
ĐB84642
131053
20291826414
3084196992096611900034908518235
47732293779480695
5760746546131411638693213
6305626542
744046710
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,5,4,32,10
18,9,4,1,6,0,31,31
20,64,3,42
32,7,1,55,0,13
42,4,8,24,1,5,04
53,40,9,8,35
67,92,16
7-0,3,67
851,48
951,69

Kết quả XS Thái Bình

6HQ4HQ1HQ9HQ2HQ11HQ
ĐB07363
172224
20485134366
3909462343186643978980257567447
45081353953149141
5311783567751461794841491
6867355653
753890641
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06-0
17,4,75,8,3,5,4,4,91
24-2
31,96,5,4,53
46,3,1,1,72,1,84
51,3,6,5,1,35,75
63,7,64,6,5,06
751,6,1,47
81,9,498
98,13,89

SXTB - XS Thái Bình

13HF14HF2HF6HF12HF14B
ĐB95242
128235
28261447824
3333862338509503435826024304348
42251105334319308
5396979275509288947811038
6237580604
790892659
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,9,4,89,80
145,3,81
24,7,64,82
35,7,1,85,0,43
42,3,81,2,04
51,3,93,85
698,26
7-3,27
86,5,0,9,2,9,10,4,38
906,8,0,8,59

Kết quả xổ số TB

7GY11GY6GY15GY3GY12GY
ĐB55473
164870
26861277718
3526201906200416152688693343655
42733348083274199
5067405665241430415459354
6280841911
770342441
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
047,2,8,7,80
12,8,6,14,4,1,41
20,7,41,62
33,4,37,3,33
41,1,1,57,3,2,0,54
55,44,55
62,6,86,16
73,0,4,027
80,01,68
9999

XS kiến thiết Thái Bình

4GQ7GQ8GQ14GQ13GQ2GQ
ĐB21538
152848
26807127412
3920688202488492716343623584244
47217864065554685
5324696669664577400998379
6764115965
750287135
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-5,40
17,2,57,71
24,81,92
38,4,5,5-3
48,6,0,46,2,6,3,7,44
50,51,5,6,8,3,35
68,4,6,4,54,66
71,1,4,917
853,4,6,28
92,99,79