XSMT 10 ngày - KQXSMT 10 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 10 ngày

ngày

Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 10 ngày gần nhất

Xổ số miền Trung 07/11/2026

G

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắk Nông

8165072
7624338082
6791050645020670170761416322339902381
5004639968064
4992363685175955120955311076848503896047835842809292378562291513539328506291145175909634912490364390182806
3770433632108939967430043500514
2952891833045442
1667155273196350
ĐB399936567396367695
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-11,6
15,0,6,064,7,2
24,1,093
36,61,0,9,85,6
43,6,83,22
51,50,30
64-4
7-8,62
89,95,52,1
956,6,15,1,0,6

Xổ số miền Trung 06/11/2026

G

Gia Lai

Ninh Thuận

83913
7711231
6805274520151533870127437
508723317
45620782923593557628917255658090353885670412983809902586756446988430379
378876945265973554509
23613568933
12155203210
ĐB794521084040
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuGia LaiNinh Thuận
07,99
110,7,3,2
21,6,3-
35,9,83,5,8,1,7
4-0,4
52,2,2,5,1,5-
6--
76,20,9
896,4
9-8,9

Xổ số miền Trung 05/11/2026

G

Bình Định

Quảng Trị

Quảng Bình

8637115
7220222153
6606422670838788385305929495168012424
5583738313613
4457801501490154197180976749073002253372801633443335018534969948827685864273492379978111093981142506997904
3698285713037586002762856952271
2470518105375204
1563600685936831
ĐB055600881888525640
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00-4,1,4
14,8-3,5,4
28,0,58,2,94
37,0,81,3,0,31,7
4--0
51,49,3,81,3
60,4,3,7,799,9
731,63,1
808,6,3,5,21
9--3

Xổ số miền Trung 04/11/2026

G

Đà Nẵng

Khánh Hòa

84745
7972377
6408327025963317937558169
509678215
46749615718364955204793795820596079982980272975722312635568827833505057
303737190079438652087
21646431993
14823821556
ĐB689975377102
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
07,22
185
2-3
38,75,5
47,75
596,5,7
64,7,39
75,29,7
836,0,7,2
96,5,5,93,7

Xổ số miền Trung 03/11/2026

G

Quảng Nam

Đắk Lắk

88348
7476514
6719135089829904010371189
517433801
49730051778911026296573937344993084155261638997743490519214676575102480
371780774286267997277
21911357605
10338771519
ĐB698154067365
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuQuảng NamĐắk Lắk
00,8,25,1
139,4,9
28,9-
377,4
43,10,8
541
655,1,7
76,89,7
87,0,39,0
91,99

Xổ số miền Trung 02/11/2026

G

Thừa Thiên Huế

Phú Yên

84755
7575898
6790160899126943744089350
571668102
40037590494792411091613067278403355025017834483227453969308805795134970
386105992844711376367
21513956297
13002473311
ĐB410103498721
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03,5,12,8
161,3,7
24,61
397
47,1,08
505,0,1
66,77,9
75,54,0
84,90
947,8

Xổ số miền Trung 01/11/2026

G

Thừa Thiên Huế

Khánh Hòa

Kon Tum

8369457
7881588605
6563242415229283740999211921808918245
5342095701262
4466283557083926765596378746939569499468824173252593088091822920350671996175382772904550713996880342290100
3221817645547179518855690133353
2090963768288817
1992461756348795
ĐB473138155421064116
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
0--1,5,0
1-1,96,7,8,3
28,0,6,91,22
38,2,6,97,5-
46,1,9-5,5
55,997,3
6-32
709,0,35,7
81,1,72,8,8,5,08
964,95,1

Xổ số miền Trung 31/10/2026

G

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắk Nông

8572813
7429390986
6688397748737272000057864807730664724
5693116046308
4267223663940294810388975079884759240624021951029119861413245921446623130336207966974514518718514784968162
3623146117988958906705385891834
2776017140383119
1835874243512944
ĐB068840375560892021
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
013,4,58
141,49,3,8
22,9,40,81,4
31,9,7,85,16,4
400,5,44,5,9
57,08,18,1
6-0,46,2
79,407
87,3,4-6
9406

Xổ số miền Trung 30/10/2026

G

Gia Lai

Ninh Thuận

84207
7902592
6548103163115687464791386
567213489
43662166689558006352192941262575896376372803441857420480007771250827887
305964682644619102704
28212223908
17996957583
ĐB197158721539
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuGia LaiNinh Thuận
02,08,7,4,8
16,5-
22,1,1,1-
3-9
42,14
58,7-
69,4,4,3-
7-2,4,9,4,7
81,93,9,6,0,7
9-1,2

Xổ số miền Trung 29/10/2026

G

Bình Định

Quảng Trị

Quảng Bình

8119592
7412990321
6574735155084903828450595399584862435
5662357327426
4640308246207846909568292189461686512166391606355986617226963668664411406843576763869074245094663142133698
3875920754526043096754643605013
2322820615436928
1633191926479792
ĐB822002157177928924
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
026-
19,2,1,543
23,1-4,8,6,1,1
302,86,5
47,5,63,53,5
56,14-
62,14,3,3,66
7-7,5,26
82,4-6
920,5,8,52,5,2,0,8